Trang chủLFLRF • OTCMKTS
add
LaFleur Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,063 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,24 Tr | 151,32% |
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | -126,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,22 Tr | -155,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,43 Tr | 72,23% |
Tổng tài sản | 18,47 Tr | 104,13% |
Tổng nợ | 8,14 Tr | 101,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | -126,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,90 Tr | -86,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,50 Tr | -2.400,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,98 Tr | 104,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 573,04 N | -65,68% |
Dòng tiền tự do | -2,54 Tr | -270,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web