Trang chủLGCY • NYSEAMERICAN
add
Legacy Education Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,79 $
Mức chênh lệch một ngày
13,40 $ - 13,74 $
Phạm vi một năm
6,01 $ - 14,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,02 Tr USD
Số lượng trung bình
49,30 N
Tỷ số P/E
22,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,18 Tr | 40,70% |
Chi phí hoạt động | 6,34 Tr | 40,87% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 46,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,65 | 3,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 Tr | 54,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,06 Tr | 24,82% |
Tổng tài sản | 73,12 Tr | 17,80% |
Tổng nợ | 27,04 Tr | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 46,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 Tr | 60,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,87 N | 91,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,47 N | -103,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 471,24 N | 110,19% |
Dòng tiền tự do | 388,52 N | 42,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
354