Trang chủLGHL • NSE
add
Laxmi Goldorna House Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
264,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
266,00 ₹ - 279,00 ₹
Phạm vi một năm
202,13 ₹ - 399,58 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,33 T INR
Số lượng trung bình
32,85 N
Tỷ số P/E
122,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,02 Tr | 9,18% |
Chi phí hoạt động | 6,57 Tr | -41,29% |
Thu nhập ròng | 30,98 Tr | -12,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | -19,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,58 Tr | -14,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,39 Tr | 29,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 749,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,98 Tr | -12,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
122