Trang chủLGT • BME
add
Lingotes Especiales SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,38 €
Mức chênh lệch một ngày
5,40 € - 5,44 €
Phạm vi một năm
4,82 € - 6,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
54,40 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,48 Tr | -2,66% |
Chi phí hoạt động | 13,14 Tr | 22,18% |
Thu nhập ròng | -217,03 N | -179,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 | -182,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | -34,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,99 Tr | 41,74% |
Tổng tài sản | 105,09 Tr | 3,63% |
Tổng nợ | 61,43 Tr | 6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,03 N | -179,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,60 Tr | 428,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,43 Tr | -162,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -301,52 N | 74,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 Tr | 27,27% |
Dòng tiền tự do | -1,72 Tr | -41,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
449