Trang chủLHRREIT • BKK
add
Land and Houses Residential Freehold and Leasehold Real Estate Investment Trust
Giá đóng cửa hôm trước
4,66 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,36 ฿ - 4,48 ฿
Phạm vi một năm
4,16 ฿ - 5,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T THB
Số lượng trung bình
23,55 N
Tỷ số P/E
7,18
Tỷ lệ cổ tức
7,05%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,26 Tr | -3,92% |
Chi phí hoạt động | 21,09 Tr | -16,04% |
Thu nhập ròng | 76,08 Tr | 151,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,23 | 153,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,00 Tr | -28,27% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 1,06% |
Tổng nợ | 185,80 Tr | -2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,08 Tr | 151,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,66 Tr | -63,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,06 Tr | -28,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,40 Tr | -239,57% |
Dòng tiền tự do | 6,52 Tr | -67,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web