Trang chủLICT • OTCMKTS
add
LICT Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11.000,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11.000,00 $ - 11.111,00 $
Phạm vi một năm
9.800,00 $ - 13.900,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,05 Tr USD
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
14,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,30 Tr | 8,79% |
Chi phí hoạt động | 13,72 Tr | 30,25% |
Thu nhập ròng | 1,20 Tr | -82,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | -84,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,65 Tr | -16,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,68 Tr | 22,40% |
Tổng tài sản | 362,25 Tr | 10,09% |
Tổng nợ | 157,04 Tr | 25,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 Tr | -82,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
368