Trang chủLILAK • IST
add
Lila Kagit Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
39,68 ₺
Mức chênh lệch một ngày
38,94 ₺ - 40,80 ₺
Phạm vi một năm
20,56 ₺ - 43,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
23,85 T TRY
Số lượng trung bình
8,63 Tr
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | -13,40% |
Chi phí hoạt động | 613,75 Tr | -7,14% |
Thu nhập ròng | 292,76 Tr | 26,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | 46,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 573,52 Tr | -12,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,95 T | -19,91% |
Tổng tài sản | 19,23 T | -5,94% |
Tổng nợ | 3,01 T | -38,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 590,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,76 Tr | 26,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 T | -6,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -285,44 Tr | 16,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 489,44 Tr | 346,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 15,82% |
Dòng tiền tự do | 776,63 Tr | 1.586,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
994