Trang chủLINK • IST
add
Link Blgsyr Sstmlr Yzlm v Dnnm Sny v Tcr
Giá đóng cửa hôm trước
5,43 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,39 ₺ - 5,67 ₺
Phạm vi một năm
4,91 ₺ - 18,76 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T TRY
Số lượng trung bình
47,54 Tr
Tỷ số P/E
15,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,94 Tr | -59,34% |
Chi phí hoạt động | 58,91 Tr | -0,65% |
Thu nhập ròng | 170,01 Tr | -48,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,41 | 25,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,72 Tr | -96,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 655,65 Tr | 64,54% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 9,77% |
Tổng nợ | 421,12 Tr | -24,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 891,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,01 Tr | -48,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,66 Tr | 330,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,47 Tr | -865,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | -89,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,38 Tr | 8,75% |
Dòng tiền tự do | 74,96 Tr | 202,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
73