Trang chủLIOEF • OTCMKTS
add
Lion Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,42 N | 528,94% |
Chi phí hoạt động | 509,70 N | 22,55% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -1.030,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,87 N | -363,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -451,96 N | -10,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 Tr | -44,53% |
Tổng tài sản | 8,17 Tr | -38,01% |
Tổng nợ | 3,59 Tr | 30,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -1.030,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,99 N | 77,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,79 N | -102,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,64 N | -2.184,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,97 N | -135,64% |
Dòng tiền tự do | -624,29 N | 12,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
85