Trang chủLIT • LON
add
Litigation Capital Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,10 GBX
Phạm vi một năm
3,70 GBX - 58,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 Tr GBP
Số lượng trung bình
704,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -62,87 Tr | -587,54% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | -29,50% |
Thu nhập ròng | -53,88 Tr | -1.190,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,71 | 364,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,71 Tr | -1.118,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,60 Tr | -94,77% |
Tổng tài sản | 337,05 Tr | -44,44% |
Tổng nợ | 331,44 Tr | -21,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -205,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,88 Tr | -1.190,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,94 Tr | -42,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,00 N | 107,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,56 Tr | 805,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,58 Tr | 113,74% |
Dòng tiền tự do | -52,27 Tr | -1.355,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web