Trang chủLKY • FRA
add
Lucky Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 117,32 N | 74,81% |
Thu nhập ròng | -153,62 N | -42,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,68 N | 0,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 N | 10,91% |
Tổng tài sản | 35,10 N | 58,79% |
Tổng nợ | 8,19 Tr | 42,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -850,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,62 N | -42,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,85 N | -14.793,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,85 N | -16.967,39% |
Dòng tiền tự do | 28,58 N | 36,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web