Trang chủLLL • CNSX
add
Lanebury Growth Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 77,83 N | 2,90% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 1.868,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,63 N | -3,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,94 N | -68,67% |
Tổng tài sản | 7,79 Tr | 0,22% |
Tổng nợ | 7,23 Tr | 11,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 557,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 1.868,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,80 N | -48,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,28 N | 2.645,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,47 N | 113,29% |
Dòng tiền tự do | -207,11 N | -15,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính