Trang chủLMGHF • OTCMKTS
add
LINK Mobility Group Holding ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Phạm vi một năm
2,10 $ - 2,10 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 361,45 Tr | 110,93% |
Thu nhập ròng | 30,82 Tr | 138,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 135,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -47,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,88 Tr | 1,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | -58,36% |
Tổng tài sản | 10,97 T | 2,27% |
Tổng nợ | 5,22 T | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,82 Tr | 138,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,69 Tr | 41,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -1.203,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,94 Tr | 70,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -818,32 Tr | -6.567,13% |
Dòng tiền tự do | 358,09 Tr | 34,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
699