Trang chủLMKDC • IST
add
Limak Dogu Anadolu Cimento Sny Ve Tcr AS
Giá đóng cửa hôm trước
34,12 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,72 ₺ - 34,58 ₺
Phạm vi một năm
23,84 ₺ - 35,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
17,63 T TRY
Số lượng trung bình
6,12 Tr
Tỷ số P/E
8,71
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 14,53% |
Chi phí hoạt động | 125,82 Tr | 40,28% |
Thu nhập ròng | 526,40 Tr | -28,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,89 | -37,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 2,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | 47,28% |
Tổng tài sản | 9,69 T | 32,98% |
Tổng nợ | 2,12 T | 81,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 516,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 526,40 Tr | -28,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 340,07 Tr | -66,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,00 Tr | -159,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,45 Tr | -41,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 290,82 Tr | -65,37% |
Dòng tiền tự do | 329,26 Tr | -1,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web