Trang chủLOAN • NASDAQ
add
Manhattan Bridge Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 $
Mức chênh lệch một ngày
4,43 $ - 4,70 $
Phạm vi một năm
4,13 $ - 5,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,92 Tr USD
Số lượng trung bình
29,94 N
Tỷ số P/E
10,36
Tỷ lệ cổ tức
9,83%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 Tr | -12,26% |
Chi phí hoạt động | 507,65 N | -7,89% |
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -14,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,05 | -2,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,89 N | 15,10% |
Tổng tài sản | 62,35 Tr | -7,44% |
Tổng nợ | 19,25 Tr | -20,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -14,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | -11,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -178,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 127,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,96 N | -17,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
6