Trang chủLOKESHMACH • NSE
add
Lokesh Machines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
279,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
275,53 ₹ - 286,80 ₹
Phạm vi một năm
138,96 ₹ - 286,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T INR
Số lượng trung bình
123,81 N
Tỷ số P/E
297,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 507,30 Tr | -2,04% |
Chi phí hoạt động | 151,21 Tr | -17,85% |
Thu nhập ròng | 6,26 Tr | 115,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 115,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,31 Tr | 4.301,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,00 Tr | 10,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,26 Tr | 115,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
647