Trang chủLOOMIS • STO
add
Loomis AB
Giá đóng cửa hôm trước
463,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
459,00 kr - 464,60 kr
Phạm vi một năm
352,20 kr - 467,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
31,62 T SEK
Số lượng trung bình
130,48 N
Tỷ số P/E
19,90
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,71 T | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 2,74% |
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | -52,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -50,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,06 | -26,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | -0,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,51 T | -18,09% |
Tổng tài sản | 37,04 T | -8,24% |
Tổng nợ | 25,04 T | -6,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | -52,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,81 T | -1,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -403,00 Tr | 21,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 T | -32,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,00 Tr | -68,69% |
Dòng tiền tự do | -3,25 T | -39,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1852
Trang web
Nhân viên
24.057