Trang chủLOTUS • KLSE
add
Lotus KFM Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,090 RM - 0,095 RM
Phạm vi một năm
0,085 RM - 0,16 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
109,72 Tr MYR
Số lượng trung bình
129,00 N
Tỷ số P/E
70,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,91 Tr | 17,47% |
Chi phí hoạt động | 429,00 N | -0,46% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 5.277,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,50 | 4.373,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | 368,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,66 Tr | -7,62% |
Tổng tài sản | 130,47 Tr | 2,81% |
Tổng nợ | 23,52 Tr | 8,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 5.277,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 568,00 N | 126,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 N | 31,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -236,00 N | -100,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 632,00 N | -97,52% |
Dòng tiền tự do | -6,16 Tr | -44,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
188