Trang chủLOVFF • OTCMKTS
add
Cannara Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,36 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,32 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,18 Tr | 2,72% |
Chi phí hoạt động | 8,25 Tr | 35,67% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -49,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,12 | -51,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,64 Tr | -36,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,90 Tr | 333,25% |
Tổng tài sản | 181,81 Tr | 12,64% |
Tổng nợ | 61,60 Tr | -8,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -49,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,95 Tr | 215,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,01 Tr | -115,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,44 Tr | 532,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,39 Tr | 203,45% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | 81,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
452