Trang chủLPGI • IDX
add
Lippo General Insurance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
690,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
655,00 Rp - 700,00 Rp
Phạm vi một năm
360,00 Rp - 960,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 NT IDR
Số lượng trung bình
30,41 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 NT | 21,45% |
Chi phí hoạt động | 7,56 T | 55,51% |
Thu nhập ròng | 26,79 T | 401,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 310,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,57 T | 58,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,75 T | 337,03% |
Tổng tài sản | 3,12 NT | 27,37% |
Tổng nợ | 2,09 NT | 35,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,79 T | 401,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,64 T | 127,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,99 T | -142,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,03 T | -26,25% |
Dòng tiền tự do | 1,20 NT | 518,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
385