Trang chủLQ0 • FRA
add
Dextech Medical AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 €
Mức chênh lệch một ngày
0,84 € - 0,85 €
Phạm vi một năm
0,32 € - 1,12 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | -26,01% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | -35,14% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -69,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -143,70 | -129,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -580,00 N | -5.700,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,21 Tr | -25,18% |
Tổng tài sản | 22,32 Tr | -19,49% |
Tổng nợ | 440,00 N | 108,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -69,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -733,00 N | -412,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 26,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,87 Tr | -11,46% |
Dòng tiền tự do | 182,00 N | 20,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1