Trang chủLRBI • OTCMKTS
add
LAKE RIDGE BANCORP Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
132,50 $
Mức chênh lệch một ngày
132,50 $ - 132,50 $
Phạm vi một năm
90,00 $ - 133,00 $
Số lượng trung bình
602,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,42 Tr | -7,16% |
Chi phí hoạt động | 71,19 Tr | -3,00% |
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -9,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,38 | -2,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,98 Tr | 316,21% |
Tổng tài sản | 3,14 T | 4,15% |
Tổng nợ | 2,87 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -9,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web