Trang chủLRD • ASX
add
Lord Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,063 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
218,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,88 N | 541,88% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 110,25% |
Thu nhập ròng | -849,47 N | -89,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -531,32 | 70,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -827,77 N | -90,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 890,33 N | -29,15% |
Tổng tài sản | 2,54 Tr | -8,45% |
Tổng nợ | 191,42 N | -34,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -849,47 N | -89,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -775,69 N | -173,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 731,79 N | 4.576,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,90 N | 85,93% |
Dòng tiền tự do | -389,79 N | -49,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web