Trang chủLRDC • OTCMKTS
add
Laredo Oil Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,79 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,78 Tr USD
Số lượng trung bình
16,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | 74,40% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | -193,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 Tr | -75,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,17 N | 848,77% |
Tổng tài sản | 1,42 Tr | -74,11% |
Tổng nợ | 15,65 Tr | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -170,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | -193,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -253,28 N | 77,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 N | 82,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,38 N | -103,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -304,66 N | 10,61% |
Dòng tiền tự do | 98,26 N | 166,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5