Trang chủLRSNF • OTCMKTS
add
Global Health Clinics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
654,99 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 N | -82,55% |
Chi phí hoạt động | 258,88 N | -4,28% |
Thu nhập ròng | -337,65 N | -6,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,37 N | -513,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,83 N | -0,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,85 N | 13,91% |
Tổng tài sản | 52,88 N | 7,20% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | 34,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.080,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -337,65 N | -6,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -163,83 N | -7,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 150,00 N | -1,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,83 N | -2.577,78% |
Dòng tiền tự do | -60,32 N | -30,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web