Trang chủLS9 • SGX
add
Leader Environmental Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,054 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,94 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,12 Tr
Tỷ số P/E
0,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,72 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 32,24 Tr | — |
Thu nhập ròng | 121,27 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,99 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,99 Tr | 89,95% |
Tổng tài sản | 195,80 Tr | -5,41% |
Tổng nợ | 206,70 Tr | 22,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,27 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,60 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 121,66 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,86 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -19,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web