Trang chủLTHIF • OTCMKTS
add
InZinc Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,00060 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 254,26 N | 138,85% |
Thu nhập ròng | -241,88 N | 19,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 664,94 N | -60,56% |
Tổng tài sản | 1,29 Tr | -43,45% |
Tổng nợ | 59,06 N | 25,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -241,88 N | 19,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -521,76 N | -292,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -521,76 N | -1.213,81% |
Dòng tiền tự do | -426,31 N | -325,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web