Trang chủLTKM • KLSE
add
LTKM Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 RM
Phạm vi một năm
1,09 RM - 1,73 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
173,17 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,89 N
Tỷ số P/E
3,92
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,79 Tr | -2,33% |
Chi phí hoạt động | 3,92 Tr | -0,10% |
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | -38,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,09 | -36,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 Tr | 65,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,05 Tr | -3,67% |
Tổng tài sản | 456,15 Tr | 6,47% |
Tổng nợ | 87,83 Tr | -15,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 368,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | -38,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,24 Tr | -47,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,30 Tr | -233,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,72 Tr | 23,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | -80,07% |
Dòng tiền tự do | 2,26 Tr | 55,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
500