Trang chủLTX • WSE
add
Lentex SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
7,70 zł - 7,82 zł
Phạm vi một năm
6,00 zł - 8,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
312,80 Tr PLN
Số lượng trung bình
8,62 N
Tỷ số P/E
18,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,00 Tr | -7,48% |
Chi phí hoạt động | -6,04 Tr | -144,03% |
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 408,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | 448,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,63 Tr | 0,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 464,15 Tr | 0,37% |
Tổng nợ | 85,07 Tr | 0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 379,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 408,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,38 Tr | 690,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,66 Tr | 196,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,52 Tr | -235,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,45 Tr | 29.385,71% |
Dòng tiền tự do | -41,09 Tr | -1.610,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trang web
Nhân viên
551