Trang chủLUCMF • OTCMKTS
add
Luca Mining Corp
1,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,71%)-0,0078
1,09 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 17:10:21 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,12 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 1,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
409,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
167,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,39 Tr | 91,54% |
Chi phí hoạt động | 7,14 Tr | 70,08% |
Thu nhập ròng | -6,32 Tr | -437,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,52 | -180,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,15 Tr | 121,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,52 Tr | 149,98% |
Tổng tài sản | 184,11 Tr | 36,40% |
Tổng nợ | 125,31 Tr | 43,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,32 Tr | -437,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,18 Tr | 267,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,23 Tr | -422,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,49 Tr | 9,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,59 Tr | 1.176,96% |
Dòng tiền tự do | 12,09 Tr | -2,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web