Trang chủLUDG • OTCMKTS
add
Ludwig Enterprises Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,69 Tr USD
Số lượng trung bình
15,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 292,77 N | 5,80% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -591,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 247,53 N | 25,29% |
Tổng nợ | 4,64 Tr | 79,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -287,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -591,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,02 N | 90,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -411,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,12 N | -89,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,32 N | 90,94% |
Dòng tiền tự do | 549,03 N | 361,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5