Trang chủLUMB • OTCMKTS
add
Lumbee Guaranty Bank
Giá đóng cửa hôm trước
13,80 $
Phạm vi một năm
12,11 $ - 14,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,45 Tr USD
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 Tr | 1,88% |
Chi phí hoạt động | 3,43 Tr | 7,36% |
Thu nhập ròng | 1,11 Tr | 89,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,60 | 86,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,05 Tr | 27,79% |
Tổng tài sản | 561,39 Tr | 7,98% |
Tổng nợ | 509,71 Tr | 7,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 Tr | 89,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
100