Trang chủLUXE • NYSE
add
LuxExperience BV-ADR
8,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,90 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 18:07:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,51 $
Mức chênh lệch một ngày
8,55 $ - 8,90 $
Phạm vi một năm
6,95 $ - 11,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T USD
Số lượng trung bình
211,14 N
Tỷ số P/E
2,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 646,92 Tr | 190,12% |
Chi phí hoạt động | 312,71 Tr | 193,67% |
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | -58,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,15 | 45,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -65,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,12 Tr | -26,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 418,60 Tr | 2.918,68% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 210,85% |
Tổng nợ | 954,16 Tr | 216,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | -58,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,47 Tr | 2.090,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,35 Tr | -31.053,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,93 Tr | -399,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,54 Tr | -972,35% |
Dòng tiền tự do | 115,31 Tr | 2.787,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
4.262