Trang chủLUXOR-B • CPH
add
Investeringsselskabet Luxor A/S
Giá đóng cửa hôm trước
685,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
680,00 kr - 695,00 kr
Phạm vi một năm
520,00 kr - 875,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
565,12 Tr DKK
Số lượng trung bình
143,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,50 Tr | -0,38% |
Chi phí hoạt động | 5,81 Tr | 13,74% |
Thu nhập ròng | 10,41 Tr | -4,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,29 | -4,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,91 Tr | -6,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 591,00 N | -45,83% |
Tổng tài sản | 952,42 Tr | 0,80% |
Tổng nợ | 572,11 Tr | 17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,41 Tr | -4,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | 96,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,81 Tr | 235,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,59 Tr | -121,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -786,00 N | -90,31% |
Dòng tiền tự do | 323,75 N | 101,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
10