Trang chủLVX • CVE
add
Leviathan Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
53,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 917,63 N | 210,51% |
Thu nhập ròng | -975,77 N | -107,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -935,06 N | -113,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 Tr | 74,58% |
Tổng tài sản | 29,18 Tr | 1.111,52% |
Tổng nợ | 835,69 N | 383,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -975,77 N | -107,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -902,81 N | -53,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 542,59 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -350,01 N | 42,52% |
Dòng tiền tự do | -354,82 N | 8,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web