Trang chủLWSABAH • KLSE
add
Life Water Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,39 RM - 1,43 RM
Phạm vi một năm
0,76 RM - 1,69 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
671,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,04 Tr
Tỷ số P/E
19,94
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,54 Tr | 18,31% |
Chi phí hoạt động | 12,94 Tr | 9,12% |
Thu nhập ròng | 8,78 Tr | 25,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,38 | 6,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,60 Tr | 33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,16 Tr | -6,64% |
Tổng tài sản | 339,15 Tr | 6,88% |
Tổng nợ | 119,77 Tr | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,78 Tr | 25,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,90 Tr | 210,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 Tr | 95,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,73 Tr | -121,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | -22,41% |
Dòng tiền tự do | 12,48 Tr | 410,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
284