Trang chủLXFR • NYSE
add
Luxfer Holdings PLC
12,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,93 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:41 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,59 $
Mức chênh lệch một ngày
12,71 $ - 13,14 $
Phạm vi một năm
9,46 $ - 16,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
344,46 Tr USD
Số lượng trung bình
277,82 N
Tỷ số P/E
26,89
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,70 Tr | -12,28% |
Chi phí hoạt động | 15,10 Tr | 11,85% |
Thu nhập ròng | -3,10 Tr | -188,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,42 | -201,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,40 Tr | -21,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 Tr | 102,44% |
Tổng tài sản | 369,70 Tr | -3,32% |
Tổng nợ | 143,30 Tr | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,10 Tr | -188,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,60 Tr | -38,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,60 Tr | -202,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,80 Tr | 68,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,30 Tr | 4,55% |
Dòng tiền tự do | 7,54 Tr | -78,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trang web
Nhân viên
1.350