Trang chủLYFT • NASDAQ
add
LYFT Inc
14,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,84%)+0,12
14,87 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:55:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,42 $
Mức chênh lệch một ngày
14,43 $ - 15,09 $
Phạm vi một năm
10,61 $ - 25,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,64 T USD
Số lượng trung bình
16,67 Tr
Tỷ số P/E
2,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 675,86 Tr | 25,59% |
Thu nhập ròng | 2,76 T | 4.363,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 172,98 | 4.246,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 35,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,84 Tr | -358,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.965,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | -7,42% |
Tổng tài sản | 9,03 T | 66,14% |
Tổng nợ | 5,76 T | 23,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,76 T | 4.363,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,22 Tr | 60,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 90,28 Tr | 146,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,16 Tr | -225,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 163,15 Tr | 270,18% |
Dòng tiền tự do | 294,40 Tr | 133,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.913