Trang chủLYOPF • OTCMKTS
add
Lycopodium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,55 $
Phạm vi một năm
6,55 $ - 11,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
509,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,80 Tr | 4,64% |
Chi phí hoạt động | 9,48 Tr | 14,20% |
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -27,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | -30,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,54 Tr | -28,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,02 Tr | 3,85% |
Tổng tài sản | 264,32 Tr | 9,63% |
Tổng nợ | 105,85 Tr | -0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -27,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,30 Tr | -10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,55 Tr | -23.743,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,73 Tr | -6,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 492,50 N | -89,62% |
Dòng tiền tự do | 8,18 Tr | -31,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.300