Trang chủLZM • NYSE
add
Lifezone Metals Ltd
3,89 $
Sau giờ giao dịch:(2,06%)-0,080
3,81 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 18:04:42 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,89 $
Mức chênh lệch một ngày
3,65 $ - 3,93 $
Phạm vi một năm
3,05 $ - 6,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
332,63 Tr USD
Số lượng trung bình
323,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,80 N | 705,08% |
Chi phí hoạt động | 5,56 Tr | -62,36% |
Thu nhập ròng | -8,17 Tr | 54,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,23 N | 94,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,87 Tr | 66,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,64 Tr | -30,36% |
Tổng tài sản | 175,75 Tr | 12,19% |
Tổng nợ | 102,92 Tr | 79,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,17 Tr | 54,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,44 Tr | -63,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,73 Tr | 59,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,96 Tr | 3.545,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,82 Tr | 122,31% |
Dòng tiền tự do | -9,37 Tr | 32,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
85