Trang chủMAA • KLSE
add
MAA Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,23 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,17 Tr | -26,40% |
Chi phí hoạt động | 25,40 Tr | 34,09% |
Thu nhập ròng | 534,00 N | -96,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | -94,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 Tr | 168,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,27 Tr | -46,82% |
Tổng tài sản | 416,85 Tr | -14,36% |
Tổng nợ | 147,82 Tr | 1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 534,00 N | -96,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,80 Tr | 306,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -301,00 N | 90,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,78 Tr | -0,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,07 Tr | 5.153,20% |
Dòng tiền tự do | 7,68 Tr | 163,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
329