Trang chủMABLF • OTCMKTS
add
Mabel Ventures Inc
Giá trị vốn hóa thị trường
12,70 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 108,39 N | 41,72% |
Thu nhập ròng | -114,71 N | -35,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 883,75 N | 1.521,71% |
Tổng tài sản | 1,18 Tr | 262,14% |
Tổng nợ | 372,02 N | 15,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,71 N | -35,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,00 N | -533,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,00 N | -533,51% |
Dòng tiền tự do | -62,91 N | -480,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web