Trang chủMAGN • NYSE
add
Magnera Corp
10,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,60 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 $
Mức chênh lệch một ngày
10,49 $ - 10,73 $
Phạm vi một năm
7,82 $ - 15,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,54 Tr USD
Số lượng trung bình
521,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 792,00 Tr | 12,82% |
Chi phí hoạt động | 61,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | -34,00 Tr | 43,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,29 | 49,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 71,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,00 Tr | 34,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,00 Tr | 22,79% |
Tổng tài sản | 3,89 T | -2,50% |
Tổng nợ | 2,86 T | -1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,00 Tr | 43,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | 103,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 Tr | -171,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,00 Tr | -181,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,00 Tr | -173,33% |
Dòng tiền tự do | 7,25 Tr | 102,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.500