Trang chủMANE • NYSE
add
Veradermics Inc
68,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)+0,15
68,95 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 17:03:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
59,98 $
Mức chênh lệch một ngày
59,24 $ - 69,57 $
Phạm vi một năm
32,00 $ - 69,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T USD
Số lượng trung bình
415,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 23,01 Tr | 285,38% |
Thu nhập ròng | -21,85 Tr | -285,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,86 Tr | 167,24% |
Tổng tài sản | 152,62 Tr | 174,82% |
Tổng nợ | 9,16 Tr | 94,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,85 Tr | -285,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,63 Tr | -550,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,78 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,51 Tr | 197,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,11 Tr | -65,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21