Trang chủMANGLMCEM • NSE
add
Mangalam Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
923,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
912,15 ₹ - 926,75 ₹
Phạm vi một năm
679,35 ₹ - 953,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
25,15 T INR
Số lượng trung bình
69,70 N
Tỷ số P/E
31,19
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 T | -3,88% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | -3,00% |
Thu nhập ròng | 113,51 Tr | 45,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 51,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,40 | 55,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 434,80 Tr | 3,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -17,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,51 Tr | 45,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.000