Trang chủMANULFE • KLSE
add
Manulife Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 RM
Phạm vi một năm
1,99 RM - 2,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
544,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,47 N
Tỷ số P/E
4,78
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,72 Tr | 11,84% |
Chi phí hoạt động | 7,57 Tr | -61,94% |
Thu nhập ròng | 45,47 Tr | -14,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,84 | -23,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,38 Tr | 65,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | 1,07% |
Tổng tài sản | 8,08 T | 4,28% |
Tổng nợ | 6,59 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,47 Tr | -14,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,60 Tr | 2.307,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,52 Tr | -1.352,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -330,00 N | 12,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,75 Tr | 3.805,67% |
Dòng tiền tự do | -10,03 Tr | -103,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
504