Trang chủMAP • CVE
add
Maple Peak Investments Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,67 N | 30,84% |
Thu nhập ròng | -107,27 N | -46,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 558,61 N | -25,92% |
Tổng tài sản | 1,78 Tr | -12,45% |
Tổng nợ | 44,00 N | -16,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,27 N | -46,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -107,86 N | -57,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,66 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,52 N | -168,84% |
Dòng tiền tự do | -62,89 N | -46,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính