Trang chủMAPB • IDX
add
Map Boga Adiperkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.500,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.535,00 Rp - 1.550,00 Rp
Phạm vi một năm
1.015,00 Rp - 2.460,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 NT IDR
Số lượng trung bình
3,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 881,66 T | 9,28% |
Chi phí hoạt động | 581,91 T | 5,20% |
Thu nhập ròng | -42,07 T | 37,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,77 | 42,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,18 T | -5,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 375,96 T | -19,79% |
Tổng tài sản | 2,82 NT | -4,98% |
Tổng nợ | 1,42 NT | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,07 T | 37,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,01 T | -16,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,99 T | 37,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,82 T | 7,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,20 T | 60,79% |
Dòng tiền tự do | 99,20 T | -15,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
7.358