Trang chủMASTEEL • KLSE
add
Malaysia Steel Works (KL) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
205,32 Tr MYR
Số lượng trung bình
524,30 N
Tỷ số P/E
22,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 713,40 Tr | 4,22% |
Chi phí hoạt động | 18,56 Tr | 1.489,52% |
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | 174,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | 171,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,53 Tr | -25,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,88 Tr | 78,28% |
Tổng tài sản | 2,59 T | 14,14% |
Tổng nợ | 1,60 T | 22,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 990,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | 174,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,65 Tr | 168,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,64 Tr | 70,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,06 Tr | 27,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,07 Tr | 748,73% |
Dòng tiền tự do | 2,94 Tr | 105,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
866