Trang chủMAU • ASX
add
Magnetic Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 $
Mức chênh lệch một ngày
1,96 $ - 1,98 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
615,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
625,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,00 | — |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | -29,19% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 34,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -544,35 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,70 Tr | 29,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,40 Tr | 205,01% |
Tổng tài sản | 37,48 Tr | 207,26% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 187,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 34,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 Tr | 38,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -440,12 N | -320,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,42 Tr | 231,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,74 Tr | 1.052,35% |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | 27,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web